Ngói Nhật nhập khẩu từ lâu đã được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam nhờ chất lượng vượt trội, độ bền lâu dài và tính thẩm mỹ tinh tế. Năm 2025, nhu cầu sử dụng ngói Nhật tiếp tục tăng mạnh trong các công trình nhà ở, biệt thự và kiến trúc truyền thống. Bài viết này, Sơn Tín Phát sẽ cung cấp báo giá ngói Nhật nhập khẩu mới nhất, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bảng báo giá ngói Nhật nhập khẩu mới nhất 2025
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá và đặc điểm của các loại ngói Nhật nhập khẩu mới nhất năm 2025. Giá mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy khu vực, số lượng đặt hàng, và nhà phân phối.
| Loại Ngói | Mô tả | Đặc điểm nổi bật | Màu sắc | Giá tham khảo (VNĐ/viên) |
| Ngói Fuji | Ngói liên doanh Việt Nam – Nhật, thiết kế phẳng hiện đại, phù hợp biệt thự, nhà phố. | – Độ bền cơ học cao, chịu lực gấp 16 lần ngói thường.
– Sơn ceramic, bền màu 30 năm, chống rêu mốc. – Trọng lượng nhẹ, chống thấm JIS A5402. |
Dark Blue, M7 (Địa Trung Hải), xám hiện đại | 33.000 – 70.000 |
| Ngói Marusugi | Ngói đất sét nung tráng men, nhập khẩu 100% từ Nhật, thiết kế phẳng, sang trọng. | – Độ bền 70 năm, chống thấm, rêu mốc.
– Tráng men phản chiếu 50% tia hồng ngoại. – Hệ thống khóa ngói chống thiên tai. |
Đỏ cam, xanh, nâu, xám khói | 50.000 – 80.000 |
| Ngói Inari | Ngói cao cấp, công nghệ sơn Nano, nhập khẩu Nhật, thiết kế sóng/phẳng đa dạng. | – Độ bền màu 25 năm, tự làm sạch, kháng UV.
– Kháng nước tuyệt đối. – Trọng lượng nhẹ (3.9 – 4.1 kg/viên). |
12 nhóm màu (đỏ, xanh dương, v.v.) | 12.000 – 45.000 |
| Ngói Takao | Ngói gốm tráng men Nhật, thiết kế sóng mềm mại, sang trọng. | – Men dày, chống trầy, bền màu 30 năm.
– Chống nước, ẩm mốc hiệu quả. – Thẩm mỹ cao, phù hợp nhà mái Nhật. |
Đỏ, xanh lá, nâu đất, xám khói | 25.000 – 48.000 |
| Ngói Fuka | Ngói Nhật giá rẻ, ra mắt 2016, phù hợp nhà ở phổ thông. | – Giá cạnh tranh, độ bền cao.
– Trọng lượng nhẹ, dễ thi công. – Tiêu chuẩn Nhật, chất lượng đồng đều. |
Đỏ, xanh, nâu, xám |

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ngói Nhật nhập khẩu
Giá ngói Nhật nhập khẩu năm 2025 chịu tác động bởi các yếu tố sau:
- Tỷ giá ngoại tệ
Đồng Yên Nhật (JPY) so với VND có biến động mạnh do chính sách tiền tệ của Nhật Bản và tình hình kinh tế toàn cầu. Năm 2025, tỷ giá JPY/VND tăng nhẹ do lạm phát toàn cầu và chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Điều này làm tăng giá nhập khẩu ngói Nhật.
- Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu
Chi phí logistics (vận chuyển đường biển, kho bãi) chiếm 20-30% giá thành sản phẩm. Thuế nhập khẩu ngói từ Nhật Bản dao động từ 5-10% tùy loại, theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). Biến động giá nhiên liệu toàn cầu năm 2025 cũng làm tăng chi phí vận chuyển.
- Loại ngói và công nghệ sản xuất
Ngói gốm tráng men (như Marusugi, Takao) có giá cao hơn ngói composite (Fuji, Fuka) do quy trình sản xuất phức tạp và nguyên liệu cao cấp. Ngói sử dụng công nghệ sơn Nano (Inari) hoặc Ceramic (Fuji) có giá cao hơn do độ bền màu và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội.
- Số lượng đặt hàng
Đặt hàng số lượng lớn (sỉ) thường được giảm giá 10-20% so với mua lẻ. Các dự án lớn như khu nghỉ dưỡng, biệt thự có thể thương lượng giá tốt hơn.
- Chính sách nhà cung cấp
Các chương trình khuyến mãi, chiết khấu theo mùa, hoặc hợp đồng dài hạn từ các nhà phân phối Một số nhà cung cấp cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế miễn phí khi mua số lượng lớn.
- Biến động giá nguyên vật liệu
Giá nguyên liệu như đất sét, men gốm, và hóa chất sơn tăng nhẹ trong quý I/2025 do nhu cầu xây dựng phục hồi và chi phí năng lượng tăng.

Hướng dẫn lựa chọn ngói Nhật nhập khẩu phù hợp
Để chọn loại ngói Nhật phù hợp với công trình của bạn, hãy cân nhắc các yếu tố sau:
- Phong cách kiến trúc:
→ Nhà phố, biệt thự hiện đại: Ngói phẳng như Fuji, Inari, hoặc Nakamura mang vẻ đẹp tinh tế, phù hợp với thiết kế tối giản.
→ Nhà mái Nhật, kiến trúc truyền thống: Ngói sóng Takao hoặc Marusugi với màu sắc trầm như đỏ, nâu đất tạo cảm giác sang trọng, cổ điển.
- Ngân sách:
→ Nếu ngân sách hạn chế, ngói Fuka hoặc Dic-Intraco là lựa chọn kinh tế với chất lượng tiêu chuẩn Nhật Bản.
→ Với công trình cao cấp, nên đầu tư vào ngói Marusugi hoặc Fuji để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ lâu dài.
- Điều kiện khí hậu:
→ Ngói Nhật như Fuji, Inari với công nghệ sơn Ceramic/Nano phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, chống rêu mốc và bền màu trong điều kiện mưa nhiều.
→ Ngói Marusugi với hệ thống khóa chống thiên tai là lựa chọn lý tưởng cho khu vực thường xuyên có bão.
- Diện tích và kết cấu mái:
→ Ngói nhẹ như Fuji, Fuka (3.9 – 4.1 kg/viên) giúp giảm tải trọng cho kết cấu mái, tiết kiệm chi phí khung kèo.
→ Kiểm tra độ dốc mái (thường 30-45 độ) để chọn loại ngói phù hợp, đặc biệt với ngói sóng.
- Nhà cung cấp uy tín:
→ Tham khảo lựa chọn các nhà phân phối lớn như Sơn Tín Phát, Shinko Việt Nam, hoặc Fuji Việt Nam để đảm bảo hàng chính hãng, có bảo hành (thường 10-20 năm).
→ Yêu cầu chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) để tránh hàng giả, hàng nhái.

Lưu ý khi mua ngói Nhật nhập khẩu:
- Kiểm tra giá thường xuyên: Giá ngói có thể thay đổi do biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển. Liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để cập nhật giá mới nhất.
- Ước tính số lượng: Tính toán diện tích mái (m²) và cộng thêm 5-10% dự phòng cho hao hụt khi thi công.
- Chi phí lắp đặt: Công lắp đặt ngói Nhật dao động từ 50.000 – 120.000 VNĐ/m² tùy khu vực (cao hơn ở thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM).
- Bảo hành và bảo trì: Đảm bảo ngói có chính sách bảo hành rõ ràng về màu sắc, chống thấm, và độ bền.
Ngói Nhật nhập khẩu năm 2025 tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho các công trình tại Việt Nam nhờ chất lượng vượt trội, độ bền cao, và tính thẩm mỹ tinh tế. Giá ngói dao động từ 10.000 – 80.000 VNĐ/viên, tùy thuộc vào loại ngói, công nghệ sản xuất, và nhà cung cấp. Nếu bạn quyết định sử dụng ngói Nhật cho công trình của mình, hãy liên hệ Công ty TNHH VLXD Sơn Tín Phát để được tư vấn chi tiết, báo giá chính xác nhé!
